giảm chấn

giảm chấn

Xe ô tô cần có hệ thống giảm chấn tốt để hành khách cảm thấy êm ái khi di chuyển trên đường xấu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận, thiết bị hoặc hệ thống chức năng hấp thụ, triệt tiêu hoặc làm giảm bớt các chấn động, rung động hoặc dao động không mong muốn trong máy móc, phương tiện hoặc công trình. Thiết bị này thường hoạt động bằng cách chuyển đổi động năng của chấn động thành một dạng năng lượng khác (như nhiệt năng) để tiêu tán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xe ô tô cần hệ thống giảm chấn tốt để hành khách cảm thấy êm ái khi di chuyển trên đường xấu.
    • Các tòa nhà cao tầngvùng hay động đất được lắp đặt thiết bị giảm chấn đặc biệt để chống rung lắc.
    • Kỹ thuật viên đang kiểm tra thay thế cái giảm chấn bị hỏngbánh xe sau.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hệ thống giảm chấn": Cụm từ chỉ một tập hợp các bộ phận phối hợp để thực hiện chức năng giảm chấn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.

    • Công trình này được trang bị hệ thống giảm chấn thụ động tiên tiến.
  • "Giảm chấn thủy lực": Loại giảm chấn sử dụng chất lỏng (dầu) bên trong để tạo lực cản, triệt tiêu dao động.

    • Phần lớn xe máy hiện nay sử dụng giảm chấn thủy lực.
Biến thể từ gần giống
  • Bộ giảm xóc (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng phổ biến hơn trong đời sống để chỉ thiết bị giảm chấn trên xe cộ.
  • Bộ phận hấp thụ rung động (danh từ): Cụm từ mô tả chức năng của giảm chấn.
  • Thiết bị triệt tiêu dao động (danh từ): Cụm từ mang tính kỹ thuật cao, chỉ chung các thiết bị chức năng tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Bộ giảm xóc
  • Bộ giảm chấn
  • Bộ hấp thụ rung động (thuật ngữ kỹ thuật)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "giảm chấn" trong tiếng Việt. Chức năng của thường được diễn đạt bằng các động từ đi kèm như "lắp đặt", "kiểm tra", "thay thế" giảm chấn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "giảm chấn")

Từ chứa "giảm chấn"